par avion

/,pɑ:rə'vjɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
par avion

The letter is marked "par avion" for overseas delivery.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Bằng đường hàng không: Cụm từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh quốc tế để chỉ phương thức vận chuyển thư từ, bưu phẩm bằng máy bay. Thường được in hoặc đóng dấu trên phong bì, bưu kiện.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • The letter was marked "par avion" to ensure fast delivery. ( thư được đánh dấu "par avion" để đảm bảo chuyển phát nhanh.)
    • Please send this package par avion; it contains urgent documents. (Vui lòng gửi bưu kiện này bằng đường hàng không; chứa tài liệu khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Via Air Mail": Đây cách diễn đạt tương đương trong tiếng Anh cho "par avion". Cả hai đều thuật ngữ chính thức trong dịch vụ bưu chính.
    • The postcard was sent via air mail from Paris. (Tấm bưu thiếp được gửi bằng đường hàng không từ Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Air Mail (n): Thư/bưu phẩm gửi bằng đường hàng không; cũng dịch vụ bưu chính này.
    • I prefer to use air mail for international correspondence. (Tôi thích dùng dịch vụ thư hàng không cho thư từ quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • By air: Bằng đường hàng không (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ bưu chính chính thức).
    • The goods were shipped by air. (Hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "par avion". một thuật ngữ kỹ thuật, chức năng.)

par avion

The letter is marked "par avion" for overseas delivery.

phó từ
  1. bằng máy bay (thư gửi đi)